Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28071

UTF-8: E6B6A7

UTF-32: 6DA7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: brook, mountain stream

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ pǐ ]

572E, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: đổ nát

Xem thêm:

[ ]

7111, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

phức [ bì ]

610E, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: ương ngạnh, bướng

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh