Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 淒 - thiến | thê | 淒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28114

UTF-8: E6B792

UTF-32: 6DD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: bitter cold, miserable, dreary

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiàn

Tiếng Nhật: セイ サイ セン つめたい

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsei

Tiếng Việt: thê

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

鎡錤
tư cơ

Xem thêm:

惝怳
sưởng hoảng

Xem thêm:

kháng [ kàng ]

94AA, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố scandi, Sc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4