Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28114

UTF-8: E6B792

UTF-32: 6DD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: bitter cold, miserable, dreary

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiàn

Tiếng Nhật: セイ サイ セン つめたい

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsei

Tiếng Việt: thê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

什麼
thập ma

Xem thêm:

[ qǐ ]

5447, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

thư [ qù ]

521E, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho