Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28129

UTF-8: E6B7A1

UTF-32: 6DE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: weak, watery; insipid, tasteless

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dàn,yàn,tán

Tiếng Nhật: タン ダン エン あわい うすい

Tiếng Nhật (Kun): AWAI USUI

Tiếng Nhật (On): TAN EN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: *dhɑ̀m *dhɑ̌m

Tiếng Việt: đạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

佐理
tá lí

Xem thêm:

安謐
an mật

Xem thêm:

tiết [ ]

8FAA, tổng 17 nét, bộ tân 辛 (+10 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon