Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 混

混

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28151

UTF-8: E6B7B7

UTF-32: 6DF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: to mix, blend, mingle; to bumble along

Tiếng Hàn (Hangul): 혼:0E

Pinyin: hùn,gǔn,hún,kūn

Tiếng Nhật: コン ゴン まじる まざる まぜる

Tiếng Nhật (Kun): MAZERU MAJIRU MAZARU

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HON KON

Quan Thoại: hùn

Âm thời Đường: huə̌n

Tiếng Việt: hổn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

5F6B, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: tàn rạc, héo rụng

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

66C8, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: mặt trời sắp mọc

Quảng Cáo

app đánh vần