Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+13 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36994

UTF-8: E98282

UTF-32: 9082

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai5

Định nghĩa tiếng Anh: unexpected meeting; encounter by

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: hɛ̀i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浮文
phù văn

Xem thêm:

bào [ páo ]

5486, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gầm thét, gầm gừ

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ