Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28217

UTF-8: E6B8B9

UTF-32: 6E39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: roar, crash

Pinyin: hōng,qìng

Tiếng Nhật: ショウ コウ セイ

Tiếng Nhật (On): KOU SEI SHOU

Quan Thoại: hōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ ]

8AD3, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

dịch, thích [ shì ]

91C8, tổng 11 nét, bộ biện 釆 (+4 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh