Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35539

UTF-8: E8AB93

UTF-32: 8AD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: flattering

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン エン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): YOKUIU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN EN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

3000, tổng 0 nét, bộ

Xem thêm:

cảnh, kỉnh [ jǐng ]

749F, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: vẻ lộng lẫy của ngọc bích

Xem thêm:

mạo [ mào ]

770A, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: mờ, nhập nhèm

Quảng Cáo

từ điển việt việt