Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35539

UTF-8: E8AB93

UTF-32: 8AD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: flattering

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン エン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): YOKUIU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN EN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyền [ xián , xuán ]

86BF, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mã huyền 蚿)

Xem thêm:

đô [ dū ]

561F, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tiếng kêu bí bo ; 2. bĩu môi

Xem thêm:

bộc [ ]

7E80, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9