Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 湎

湎

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28238

UTF-8: E6B98E

UTF-32: 6E4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: flushed with drink, drunk

Tiếng Hàn (Hangul): 면:1N

Pinyin: miǎn

Tiếng Nhật: メン ベン おぼれる しずむ

Tiếng Nhật (Kun): OBORERU SHIZUMU

Tiếng Nhật (On): BEN MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: miǎn

Tiếng Việt: giờn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cừu, khào [ kāo ]

5C3B, tổng 5 nét, bộ thi 尸 (+2 nét)

Nghĩa: xương cùng sau đít

Xem thêm:

thiến, thê [ qī ]

6DD2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lạnh ; 2. thê lương, thê thảm

Xem thêm:

phiếu [ ]

9860, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+11 nét)