Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28291

UTF-8: E6BA83

UTF-32: 6E83

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: flooding river; militarily defeat

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

611D, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

[ xī ]

71E8, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

tiêm, tiềm, tiệm [ chán , jiān , jiàn , qián ]

6F38, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhúng vào nước ; 2. thấm, tẩm; 1. dần dần ; 2. sông Tiệm

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng