Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溫帶
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bao, bầu [ bāo ]

8912, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, biểu dương ; 2. áo rộng

Xem thêm:

cai, hài [ hái , kē , ké ]

9826, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: dưới cằm

Xem thêm:

giáng, hồng [ hóng , jiàng ]

6D1A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước tràn, ngập

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm