Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28336

UTF-8: E6BAB0

UTF-32: 6EB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ái

Tiếng Nhật: ガイ しろい

Quan Thoại: ái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phu [ fū , fǔ ]

9207, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: con dao rựa

Xem thêm:

sảnh, tiển, tỉnh [ shěng , xiǎn , xǐng ]

7701, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. coi xét ; 2. tiết kiệm ; 3. tỉnh lị

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng