Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28345

UTF-8: E6BAB9

UTF-32: 6EB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Pinyin: suò,

Tiếng Nhật: サク シャク

Quan Thoại: suǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7305, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

sam, sâm, sảm, tham, thám, tiêm [ càn , chān , sēn , shǎn , xiān ]

647B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: trộn, hoà, nhào, quấy; túm lấy, níu lấy

Xem thêm:

媚民
mị dân

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng