Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樁

樁

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27137

UTF-8: E6A881

UTF-32: 6A01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: stake, post; affair, matter

Pinyin: zhuāng,chōng

Tiếng Nhật: トウ ショウ シュ チョウ くい

Tiếng Nhật (Kun): KUI

Tiếng Nhật (On): TOU SHOU SHU

Quan Thoại: zhuāng

Tiếng Việt: thung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

lưu [ liú ]

74A2, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: lưu ly 琉璃)

Xem thêm:

[ ]

6F76, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai