Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+14 nét) (lúa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31339

UTF-8: E7A9AB

UTF-32: 7A6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: harvest, cut grain

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huò,

Tiếng Nhật: カク ワク かる

Tiếng Nhật (Kun): KARU TORIIRERU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK HO

Quan Thoại: huò

Tiếng Việt: hoạch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh [ cāng , chēn , chéng ]

4F27, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khiếm nhã ; 2. gã, thằng cha (khinh bỉ)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang