Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 滋 - tư | 滋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 85 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28363

UTF-8: E6BB8B

UTF-32: 6ECB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: grow, multiply, increase; thrive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: , 31707.010

Tiếng Nhật: しげる ます ますます

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU MASU MASUMASU

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tziə

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

喚醒
hoán tỉnh

Xem thêm:

mao, miêu, mâu [ máo , móu , wú , wù ]

8765, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con xén tóc

Xem thêm:

向隅而泣
hướng ngung nhi khấp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong