Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漄

漄

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28420

UTF-8: E6BC84

UTF-32: 6F04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Tiếng Hàn (Hangul): 애:1N

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): HATE

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: yá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luỹ [ ]

854C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

đĩnh [ dìng ]

9320, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thoi vàng, thoi bạc ; 2. con thoi dệt vải

Quảng Cáo

tải sách