Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 演者

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiến [ zhàn ]

6230, tổng 16 nét, bộ qua 戈 (+12 nét)

Nghĩa: chiến tranh, đánh nhau

Xem thêm:

thám [ tǎn ]

55FF, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

ngứ, ngữ, ngự [ yǔ , yù ]

8A9E, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Quảng Cáo

kính quận 10