Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+12 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25136

UTF-8: E688B0

UTF-32: 6230

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: war, fighting, battle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhàn

Tiếng Nhật: セン たたかう

Tiếng Nhật (Kun): TATAKAU IKUSA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhàn

Âm thời Đường: *jiɛ̀n

Tiếng Việt: chiến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

94FF, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tiếng đàn cầm, đàn sắt ; 2. khua, đánh

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Xem thêm:

[ tōng ]

55F5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng