Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28506

UTF-8: E6BD9A

UTF-32: 6F5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: gay; deep

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,xiāo,sōu

Tiếng Nhật: シュウ シュク ショウ きよい

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI

Tiếng Nhật (On): SHUKU SHOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phu [ fū ]

8DBA, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: mu bàn chân

Xem thêm:

欄位
lan vị

Quảng Cáo

tiếng việt