Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36282

UTF-8: E8B6BA

UTF-32: 8DBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: sit cross-legged; back of the foo

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: あし

Tiếng Nhật (Kun): ASHI

Tiếng Nhật (On): FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

4EDE, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: nhận (đơn vị đo thời nhà Chu, bằng 1/8 trượng)

Xem thêm:

đại [ ]

66C3, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Quảng Cáo

bot san day