
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+16 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 31837
UTF-8: E7B19D
UTF-32: 7C5D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Angulimàla - (Angulimàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: