Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28548

UTF-8: E6BE84

UTF-32: 6F84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: purify water by allowing sediment to settle; clear, pure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chéng,dèng

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ドウ トウ すむ すます すみ

Tiếng Nhật (Kun): SUMU SUMASU SUMI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CING

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: *djhiəng djhiæng

Tiếng Việt: chừng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , jiǎo , yáo ]

510C, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: cầu may

Xem thêm:

秀士
tú sĩ

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng