Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澟

澟

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28575

UTF-8: E6BE9F

UTF-32: 6F9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Tiếng Hàn (Hangul): 름:1N

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LUM

Quan Thoại: lǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sướng, đãng [ chàng , dàng , yáng ]

7452, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Xem thêm:

sao, sóc, tiêu [ qiào , shuò , xiāo ]

7BBE, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái bao đựng dao; cần tre cầm để múa thời xưa; (xem: tiêu thiều 箾韶)

Quảng Cáo

nôm