Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28589

UTF-8: E6BEAD

UTF-32: 6FAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Pinyin: yōng,yǒng

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triều, trào [ cháo ]

6F6E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: thuỷ triều

Xem thêm:

倒楣
đảo mi

Xem thêm:

ô [ wū ]

94A8, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố vonfram, W

Quảng Cáo

kho sách