Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30740

UTF-8: E7A094

UTF-32: 7814

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: grind, rub; study, research

Pinyin: yán,yàn,xíng

Tiếng Nhật: ケン ゲン とぐ みがく

Tiếng Nhật (Kun): TOGU MIGAKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yán

Tiếng Việt: nghiên nghiền nghiến nghiện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

流亡
lưu vong

Xem thêm:

bàng, phang [ pāng ]

80EE, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: bệnh phù, phù thũng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú