Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+17 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28729

UTF-8: E780B9

UTF-32: 7039

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: to boil; to wash, to cleanse, to soak

Pinyin: yuè,yào

Tiếng Nhật: ヤク ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): HITASU

Tiếng Nhật (On): SEKU YOU

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễm [ hān , liǎn , liàn ]

6B5B, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thu góp lại ; 2. vén lên

Xem thêm:

姑子
cô tử

Xem thêm:

liên [ lián ]

8054, tổng 12 nét, bộ nhĩ 耳 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liên minh, liên kết ; 2. câu đối

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng