Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抨

抨

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25256

UTF-8: E68AA8

UTF-32: 62A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Định nghĩa tiếng Anh: impeach, censure; attack

Tiếng Hàn (Hangul): 평:1N

Pinyin: pēng,bēng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ ヘイ ビョウ はじく

Tiếng Nhật (Kun): HAJIKU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: pēng

Tiếng Việt: banh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hề, hễ [ xī , xí , xì ]

5092, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người hầu ; 2. người Giang Hữu

Xem thêm:

tùng [ sōng ]

67A9, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

囚兵
tù binh

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng