Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+17 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28733

UTF-8: E780BD

UTF-32: 703D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: splash (water); pour (liquid)

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toản [ zuǎn , zuàn ]

7E82, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. dây lụa đỏ ; 2. biên soạn sách

Xem thêm:

lịch [ lì ]

9742, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: phích lịch, tích lịch 靂,靋,雳)

Xem thêm:

câu, vũ [ ]

842D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt