Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瀽

瀽

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+17 nét) (nước)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 28733

UTF-8: E780BD

UTF-32: 703D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: splash (water); pour (liquid)

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

si [ chī , lí ]

645B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: bày vẽ, trải ra, vạch ra

Xem thêm:

hao, hiêu, hào, hác [ xiào , xuè ]

8B1E, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình