Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+19 nét) (nước)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 28755

UTF-8: E78193

UTF-32: 7053

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luán,luàn

Tiếng Nhật: ラン レン

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9D2F, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鶓,鹋)

Xem thêm:

trắc [ zè ]

6603, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: xế, mặt trời lúc quá trưa

Xem thêm:

可以
khả dĩ

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ