Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炀 - dương | dượng | 炀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+3 nét) (lửa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 28800

UTF-8: E78280

UTF-32: 7080

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: roast; scorch; melt; flame

Quan Thoại: yáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暴虎憑河
bạo hổ bằng hà

Xem thêm:

石女
thạch nữ

Xem thêm:

nhẫn, nhận [ rèn ]

5203, tổng 3 nét, bộ đao 刀 (+1 nét)

Nghĩa: mũi nhọn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 11