Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炀

炀

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+3 nét) (lửa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 28800

UTF-8: E78280

UTF-32: 7080

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: roast; scorch; melt; flame

Quan Thoại: yáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đăng quang phí - (燈光費) | Hồ Chí Minh

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng