
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+4 nét) (lửa)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 28818
UTF-8: E78292
UTF-32: 7092
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Căn tu tập - (Indriyabhàvanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: