Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28818

UTF-8: E78292

UTF-32: 7092

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau2

Định nghĩa tiếng Anh: fry, saute, roast, boil, cook

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ いためる いる

Tiếng Nhật (Kun): IRU ITAMERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chǎo

Tiếng Việt: sao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phẫu [ pōu ]

5256, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mổ, giải phẫu ; 2. trình bày rõ ràng

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích