Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烊

烊

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28874

UTF-8: E7838A

UTF-32: 70CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: to smelt; to melt

Tiếng Hàn (Hangul): 양:1N

Pinyin: yáng,yàng

Tiếng Nhật: ヨウ とろかす

Tiếng Nhật (Kun): ABURU YAKU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Tiếng Việt: rang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thích, địch [ tì ]

9016, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: xa xôi

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng