Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36886

UTF-8: E98096

UTF-32: 9016

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: far, distant; keep at distance

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ チャク とおい

Tiếng Nhật (Kun): TOOI

Tiếng Nhật (On): TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

暗色
ám sắc

Xem thêm:

nga [ é ]

5CE9, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cao lớn ; 2. (tên núi)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5ECB, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: gầy, còm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính