Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28879

UTF-8: E7838F

UTF-32: 70CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: crow, rook, raven; black, dark

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: アン エン からす いずくんぞ

Tiếng Nhật (Kun): KARASU IZUKUNSO

Tiếng Nhật (On): U O

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *qo

Tiếng Việt: ô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ai, ỷ [ āi , yǐ ]

506F, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

55A1, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh