Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烏

烏

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28879

UTF-8: E7838F

UTF-32: 70CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: crow, rook, raven; black, dark

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0E

Pinyin: wū,yā,wù

Tiếng Nhật: ウ オ ア アン エン からす いずくんぞ

Tiếng Nhật (Kun): KARASU IZUKUNSO

Tiếng Nhật (On): U O

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wū

Âm thời Đường: *qo

Tiếng Việt: ô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện [ xiàn ]

92E7, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: tiển hiện 銑鋧)

Xem thêm:

bĩ [ pǐ ]

572E, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: đổ nát

Xem thêm:

quân [ jūn ]

921E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quân (đơn vị đo, bằng 30 cân) ; 2. cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)

Quảng Cáo

dân tộc ê đê