Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凶手
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

795C, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: phúc

Xem thêm:

khương [ qiāng ]

7F8C, tổng 7 nét, bộ dương 羊 (+1 nét)

Nghĩa: rợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)

Xem thêm:

nhi, nhu, nhuyên [ ér , nuán , nuò , rú , ruǎn ]

6FE1, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. sông Nhu ; 2. thấm ướt

Quảng Cáo

shop hải yến