Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烘

烘

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28888

UTF-8: E78398

UTF-32: 70D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: bake, roast; dry by fire

Tiếng Hàn (Hangul): 홍:0N

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: コウ グ キョウ ク

Tiếng Nhật (Kun): KAGARIBI

Tiếng Nhật (On): KOU GU KYOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hōng

Tiếng Việt: hong

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ liáo , liào ]

9563, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: cái khoá sắt

Xem thêm:

lạc, lộ [ lù , luò ]

8DEF, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: đường đi

Xem thêm:

hoàn [ huán , huàn ]

8F58, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: hình phạt phanh thây

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

banh canh kho