Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28888

UTF-8: E78398

UTF-32: 70D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung3

Định nghĩa tiếng Anh: bake, roast; dry by fire

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hōng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGARIBI

Tiếng Nhật (On): KOU GU KYOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hōng

Tiếng Việt: hong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BA2, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Xem thêm:

thung [ chōng , chuāng , zhōng ]

8202, tổng 11 nét, bộ cữu 臼 (+5 nét)

Nghĩa: giã (gạo)

Xem thêm:

bàn, phiền [ fán , pán ]

87E0, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: cuộn khúc

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng