Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34106

UTF-8: E894BA

UTF-32: 853A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: rush used for making mats; surname

Quan Thoại: lìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D62, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

芭籬
ba li

Xem thêm:

chức, dặc, xí [ tè , zhí , zhì ]

8077, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 (+12 nét)

Nghĩa: phần việc về mình

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng