Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蔺 - lận | 蔺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34106

UTF-8: E894BA

UTF-32: 853A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: rush used for making mats; surname

Quan Thoại: lìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

伎倆
kĩ lưỡng

Xem thêm:

sư, xư [ shū ]

6474, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: chơi súc sắc

Xem thêm:

niễn [ liǎn , niǎn , niàn , rěn ]

6D8A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: vẩn đục

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng