Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 焏

焏

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28943

UTF-8: E7848F

UTF-32: 710F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Pinyin: jí,qì

Tiếng Nhật: キョク ジョウ すけ たすく つぐ

Tiếng Nhật (Kun): SUMIYAKA

Tiếng Nhật (On): KYOKU KE

Quan Thoại: jí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhưng [ réng ]

4ECD, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nhưng ; 2. vẫn

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng