Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28980

UTF-8: E784B4

UTF-32: 7134

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: bright; flame

Tiếng Nhật: イク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mộ - (暮) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đàm [ tán ]

90EF, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: nước Đàm

Xem thêm:

đằng [ téng ]

9C27, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá sao biển

Xem thêm:

瑯琊
lang gia

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng