Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 煤 - môi | 煤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29028

UTF-8: E785A4

UTF-32: 7164

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: coal, coke, charcoal, carbon

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: méi

Tiếng Nhật: バイ すす すすける

Tiếng Nhật (Kun): SUSU

Tiếng Nhật (On): BAI MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: méi

Tiếng Việt: muồi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

秉性
bỉnh tính

Xem thêm:

住宿
trú túc

Xem thêm:

tài [ cái ]

88C1, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt áo, rọc, xén ; 2. thể chế

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng