Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煤

煤

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29028

UTF-8: E785A4

UTF-32: 7164

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: coal, coke, charcoal, carbon

Tiếng Hàn (Hangul): 매:0N

Pinyin: méi

Tiếng Nhật: バイ メ すす すすける

Tiếng Nhật (Kun): SUSU

Tiếng Nhật (On): BAI MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: méi

Tiếng Việt: muồi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

野老
dã lão

Xem thêm:

phi [ pī ]

72C9, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: con chó con

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11