Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 煪

煪

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29034

UTF-8: E785AA

UTF-32: 716A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: シュウ ジュ チュウ チュ ユウ ユ

Quan Thoại: qiú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bổn, phạn [ ]

8F3D, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

7EAE, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: tua quai mũ

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng