Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29094

UTF-8: E786A6

UTF-32: 71A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Tiếng Nhật: シャク サク

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhai [ jiē ]

8857, tổng 12 nét, bộ hành 行 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngã tư ; 2. đường phố

Xem thêm:

chiển, niễn, triển [ niǎn , zhǎn ]

8E4D, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: giẫm, xéo

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng