
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+1 nét) (lửa)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 29094
UTF-8: E786A6
UTF-32: 71A6
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn trung tức sự - (山中即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm: