Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 街

街

Thông tin ký tự

Bộ: hành ⾏(+6 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34903

UTF-8: E8A197

UTF-32: 8857

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: street, road, thoroughfare

Tiếng Hàn (Hangul): 가:0E

Pinyin: jiē

Tiếng Nhật: ガイ カイ キ まち

Tiếng Nhật (Kun): MACHI

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiē

Âm thời Đường: gæi gɛi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khước [ què ]

537B, tổng 9 nét, bộ tiết 卩 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lùi bước ; 2. từ chối ; 3. mất đi ; 4. lại còn

Xem thêm:

chuân, truân [ zhūn , zhùn ]

8AC4, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chăm dạy ; 2. giúp

Xem thêm:

宮詞
cung từ