Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29101

UTF-8: E786AD

UTF-32: 71AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: ケイ エイ エツ オチ

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tí, tý [ bēi , bèi , bì ]

81C2, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cánh tay ; 2. càng (tôm, cua, ...)

Xem thêm:

đam, đàm, đạm [ dān , dán , dàn , shàn , Tán ]

6FB9, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. yên lặng ; 2. họ Đạm

Xem thêm:

hộn, ngộn [ hùn ]

8AE2, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói đùa, pha trò

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng