Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+0 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39740

UTF-8: E9ACBC

UTF-32: 9B3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Định nghĩa tiếng Anh: ghost; spirit of dead; devil; Kangxi radical 194; 23rd lunar mansion, determinative star θ Cancri

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật: おに

Tiếng Nhật (Kun): ONI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWI

Quan Thoại: guǐ

Âm thời Đường: *giuə̌i

Tiếng Việt: quỷ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêm, tiềm, tiệm [ chán , jiān , jiàn , qián ]

6F38, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhúng vào nước ; 2. thấm, tẩm; 1. dần dần ; 2. sông Tiệm

Xem thêm:

chích, đề, tích, trích [ dì ]

6E27, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

陰聲
âm thanh

Quảng Cáo

kính tân bình