Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29115

UTF-8: E786BB

UTF-32: 71BB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap1

Định nghĩa tiếng Anh: to heat; to roast; to burn

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ コウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

奶油
nãi du

Xem thêm:

huân [ xūn ]

52DB, tổng 12 nét, bộ lực 力 (+10 nét)

Nghĩa: 1. công lao ; 2. huân chương

Xem thêm:

xứng [ chèn , chēng , chèng , píng ]

79E4, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vừa, hợp với, xứng với ; 2. cái cân

Quảng Cáo

do thai nam