Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29123

UTF-8: E78783

UTF-32: 71C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: burn; light fire, ignite

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ネン ゼン もえる もやす もす

Tiếng Nhật (Kun): MOERU MOYASU

Tiếng Nhật (On): NEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: rán

Âm thời Đường: njiɛn

Tiếng Việt: nhen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

先儒
tiên nho

Xem thêm:

khoảnh [ qǐng ]

6ABE, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: một loài cỏ còn có tên cỏ bạch mã

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng