Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29140

UTF-8: E78794

UTF-32: 71D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: to roast; to burn

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fán,fén

Tiếng Nhật: ハン ボン フン ブン やく あぶる

Tiếng Nhật (Kun): YAKU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dản, gián, giản, nhàn [ xiàn ]

50E9, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

75EA, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: tê dại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4