Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29173

UTF-8: E787B5

UTF-32: 71F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat6

Định nghĩa tiếng Anh: a foot-warmer

Tiếng Nhật: タツ

Tiếng Nhật (On): TATSU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sam, sâm, tam, tham, xam [ cān , cēn , dēn , sān , sǎn , shān , shēn ]

53C2, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc) ; 2. sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú); ba, 3; can dự, tham gia

Xem thêm:

huynh, huống [ xiōng ]

5144, tổng 5 nét, bộ nhân 儿 (+3 nét)

Nghĩa: anh trai

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10