Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爁

爁

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+14 nét) (lửa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29185

UTF-8: E78881

UTF-32: 7201

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Tiếng Hàn (Hangul): 람:N

Pinyin: làn

Tiếng Nhật: ラン レン

Quan Thoại: làn

Tiếng Việt: rám

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5BE7, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Xem thêm:

loát, xoát [ shuā , shuà ]

5237, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tẩy sạch ; 2. cái bàn chải

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ